Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
플랫 · ᅗᅳᄙᅢ드 · /flæt/
flat
플랫/flæt/adjective
having an even surface
Can also mean level, smooth, or lacking curves or bumps
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.