Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
paid work or employment · 베이더ᄛᅳ코ᄛᅵ믑므ᄙᅩ이먼트 · /peɪd wɜːrk ɔːr ɪmˈplɔɪmənt/
paid work or employment
paid work or employment/peɪd wɜːrk ɔːr ɪmˈplɔɪmənt/noun
paid work or employment
Can also mean a specific task or piece of work.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.