Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
잡 · /dʒɑːb/
job
잡/dʒɑːb/noun
paid position; piece of work
Most often means regular paid employment, but it can also mean a specific task.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
shim3344180 lượt thích
Mở ghi chú