Chủ đềK-pop

k-pop

케이팝 · /ˈkeɪpɒp/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nhạc pop Hàn Quốc — dòng nhạc đại chúng lấy thần tượng làm trung tâm

Từ này chỉ cả thể loại âm nhạc lẫn nền công nghiệp giải trí thần tượng của Hàn Quốc.

Ví dụ

  • She listens to K-pop on her way to school every morning.

    Cô ấy nghe K-pop trên đường đến trường mỗi sáng.

  • The K-pop industry trains idols for years before they debut.

    Ngành công nghiệp K-pop đào tạo các thần tượng trong nhiều năm trước khi họ ra mắt.

  • Thousands of fans gathered for the K-pop festival in Seoul.

    Hàng nghìn người hâm mộ đã tụ họp tại lễ hội K-pop ở Seoul.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm