Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
플랭컨 · ᅗᅳᄙᅢᆼ컨 · /ˈflæŋkən/
flanken
플랭컨/ˈflæŋkən/verb
to attack or move around the side of an enemy
Military term; often used in past tense 'flanked'.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú