Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
코인시던스 · 코우인ᄼᅵ던ᆺ · /koʊˈɪnsɪdəns/
coincidence
코인시던스/koʊˈɪnsɪdəns/noun
chance occurrence
Used when events happen at the same time by chance, with no planned connection.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú