Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
찬스 어커런스 · 챈ᄼᅥ커ᄛᅥᆫᆺ · /ˈtʃæns əˈkɜːrəns/
chance occurrence
찬스 어커런스/ˈtʃæns əˈkɜːrəns/noun
chance occurrence
Used when events happen at the same time by chance, with no planned connection.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.