Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
Hunminjeongeum · /hun.min.dʑʌŋ.ɯm/
훈민정음
/hun.min.dʑʌŋ.ɯm/noun
훈민정음
세종대왕이 창제한 한글의 원래 이름이자, 이를 반포한 책을 가리키는 고유명사입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Tôi học Hunminjeongeum ở trường.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.