Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
hoching · /ho.tɕʰiŋ/
호칭
/ho.tɕʰiŋ/noun
호칭
상대방을 부를 때 쓰는 직함·존칭·경칭 등을 가리킨다. Mr., Dr., 판사님, 교수님 등이 포함된다.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.