Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
ping-geu-pu-deu · /pʰiŋ.ɡɯ.pʰu.dɯ/
핑거푸드
/pʰiŋ.ɡɯ.pʰu.dɯ/noun
핑거푸드
손으로 집어 먹는 한입 크기 음식. 파티·카페 안주나 간단한 간식에 자주 쓰이며, 보통 셀 수 없는 명사처럼 쓰입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · chaeyul
Vào giờ cocktail, họ chỉ phục vụ đồ ăn nhẹ để khách có thể giao lưu dễ dàng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.