Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
pyosidŏn · /pʰjoɕʰidœn/
표시된
/pʰjoɕʰidœn/adjective
표시된
콘텐츠·계정·거래 등이 문제 있거나 검토가 필요하다고 표시·신고된 상태를 말하며, 동사 flag의 과거·과거분사형이기도 합니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy đánh dấu các phần quan trọng trong báo cáo bằng bút đánh dấu màu vàng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.