Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
kudeta · /kʰu.de.tʰa/
쿠데타
/kʰu.de.tʰa/noun
쿠데타, 정변; 또는 뛰어난 성공
정치적 정변을 뜻할 때는 'coup d'état'로 쓰이며, 뛰어난 업적을 의미하기도 함.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.