Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
chiyu · /tɕʰi.ju/
치유
/tɕʰi.ju/noun
healing
Used for both physical recovery and emotional comfort; common in wellness and media contexts.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Tắm là liệu pháp chữa lành của tôi.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.