Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
cha-i · /t͡ɕʰa.i/
차이
/t͡ɕʰa.i/noun
차이
사물·사람·의견 사이의 다름이나 간격을 나타내며, が나 の와 함께 자주 쓰입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Quy tắc khác nhau tùy theo quốc gia.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.