Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
jibul · 티부ᄙᅳ · /t͡ɕi.bul/
지불
/t͡ɕi.bul/noun
지불
현금, 카드, 계좌이체 등으로 이루어질 수 있음
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy đã thanh toán khoản cuối cùng của khoản vay xe hơi tuần trước.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.