Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
jojik · /t͡ɕo.d͡ʑik̚/
조직
/t͡ɕo.d͡ʑik̚/noun
조직
단체·기관을 가리키며, 'organisation'은 영국식 철자입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy tham gia một tổ chức địa phương giúp đỡ các gia đình vô gia cư.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.