Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
ingye · /inɡje/
인계
/inɡje/noun
인계
업무·책임·정보 등을 다른 사람에게 넘기는 행위나 문서, 주로 병원·경찰·회사에서 사용됨.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Quản lý dự án đã hoàn tất bàn giao trước khi đi nghỉ.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.