Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
u-ul-jeung · 우우ᄙᅳ틍트 · /u.ul.t͈ɕɯŋ/
우울증
/u.ul.t͈ɕɯŋ/noun
우울증
정신건강의학적 의미 외에 '경제 불황' 뜻도 있음. 정신건강의 의미는 '임상적 우울증'으로 구분하기도 함.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Cô ấy cảm thấy chán nản sau khi mất việc.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.