Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
eon-eo · /ʌn.ʌ/
언어
/ʌn.ʌ/noun
언어
의사소통 수단으로 사용되는 말이나 글의 체계
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Tôi nói hai ngôn ngữ ở nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.