Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
amuraedo · 아무ᄛᅦ도 · /a.mu.ɾɛ.do/
아무래도
/a.mu.ɾɛ.do/adverb
아무래도; 듣기로는
직접 확인하지 못한 정보나 겉으로 보이는 상황을 전할 때 쓰며, 확신보다는 ‘그런 것 같다’는 뉘앙스가 있습니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · chaeyul
Hình như họ đã đi rồi.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.