Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
sichak · /ɕi.t͡ɕʰak/
시착
/ɕi.t͡ɕʰak/noun
시착
옷을 사기 전에 매장에서 입어 보는 일을 가리키며, 試着する처럼 동사로도 씁니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Tôi sẽ thử rồi mới mua.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.