Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
samgyeopsal · ᄼᅡ므겁ᄼᅡᄙᅳ · /sam.ɡjʌp̚.s͈al/
삼겹살
/sam.ɡjʌp̚.s͈al/noun
삼겹살
돼지의 뱃살 부위로, 구이나 수육·베이컨 재료로 흔히 쓰이며 지방과 살코기가 겹겹이 있는 것이 특징이다.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.