Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
bulgongpyeonghan · 부ᄙᅳ콩번한 · /pul.k͈oŋ.pʰjʌn.han/
불공평한
/pul.k͈oŋ.pʰjʌn.han/adjective
불공평한
상황·결정·대우가 공정하지 않거나 편파적일 때 쓰인다
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Cảm giác thật bất công khi cô ấy nhận được giải thưởng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.