Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
mirugi · 미ᄛᅮ기 · /miɾuɡi/
미루기
/miɾuɡi/noun
미루기
주로 하기 싫거나 부담스러운 일을 뒤로 미루는 행위를 가리킨다.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.