Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
muhwaga · /mu.ɦwa.ka/
무화과
/mu.ɦwa.ka/noun
무화과
달콤하고 부드러운 과일로, 생으로 먹거나 말려서 간식·베이킹에 쓴다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · Youngpo
Cây vả phát triển tốt trong thời tiết nóng và nắng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.