Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
myeon-yeogi inneun · /mjʌ.njʌk̚.i in.nɯn/
면역이 있는
/mjʌ.njʌk̚.i in.nɯn/adjective
면역이 있는
질병이나 영향에 저항력이 있음을 나타냄
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Cô ấy miễn dịch với thời tiết lạnh.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.