Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
mat · /mat/
맛
/mat/noun
맛
음식·음료의 맛을 가리키며, 경험의 느낌이나 분위기에도 비유적으로 쓰입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Tôi thích món ăn có vị cay.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.