Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
manjokgam · /man.dʑok̚.k͈am/
만족감
/man.dʑok̚.k͈am/noun
만족감
평온하고 만족스러운 상태를 나타내는 명사
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy sự mãn nguyện trong cuộc sống giản dị của mình.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.