Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
romaja pyogi · ᄛᅩ마다보기 · /ɾo.ma.dʑa pʰjo.ɡi/
로마자 표기
/ɾo.ma.dʑa pʰjo.ɡi/Sense 1
noun
romanization
Writing a language (especially Korean) in the Latin alphabet; also called romaja.
Ví dụ
Sense 2
로마자 표기
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin_com
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.