Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
daepyo-dan · /tɛp̚.pʰjo.dan/
대표단
/tɛp̚.pʰjo.dan/noun
대표단
공식·외교적 모임을 가리킬 때 자주 쓰이며, 업무 위임의 의미도 있다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Quản lý đã sử dụng sự ủy quyền để chia sẻ công việc với đội ngũ của mình.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.