Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
nohwa · /no̞ɦwa̠/
노화
/no̞ɦwa̠/noun
노화
의학·화장품·사회적 맥락에서 자주 쓰이며, 와인·치즈 등의 숙성 의미로도 사용된다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Bà tôi đang già đi một cách duyên dáng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.