Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
nakkwanjuui · /nak.kwan.dʑu.ɯi/
낙관주의
/nak.kwan.dʑu.ɯi/noun
낙관주의
불가산 명사; 'a sense of optimism'처럼 쓰이기도 함.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.