Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
nanugi · /na.nu.ɡi/
나누기, 분할
/na.nu.ɡi/noun
나누기, 분할
조직의 부서나 의견의 차이를 나타낼 수도 있음
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.