Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
gimbap · /kim.b͈ap̚/
김밥
/kim.b͈ap̚/noun
Korean seaweed rice roll
A popular Korean lunchbox food made with rice and various fillings rolled in dried seaweed.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin_english
Làm kimbap và đi dã ngoại.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin_english0 lượt thích
Mở ghi chú