Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
geungjeongjeogin · /kɯŋ.dʑʌŋ.dʑʌ.ki.nɯn/
긍정적인
/kɯŋ.dʑʌŋ.dʑʌ.ki.nɯn/adjective
긍정적인
의학 검사 결과에서 양성 판정을 의미하기도 함
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Cô ấy đưa ra câu trả lời tích cực.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.