Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
타베루 · 다베ᄛᅳ · /ta.be.ɾɯ/
食べる
타베루/ta.be.ɾɯ/taberuverb
to eat
Basic everyday verb for consuming food; polite form is 食べます.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Đến giờ ăn sáng rồi.
Ghi chú của người học khác
tlaguswl0 lượt thích
Mở ghi chú