Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
bimyō · /biːmjoː/
微妙
bimyō/biːmjoː/adjective
not obvious, delicate or understated
Often used for small but important differences, hints, or effects.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Anh ấy đã thực hiện một thay đổi tinh tế cho kế hoạch.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.