Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
bumeiteki · /bumeiteki/
侮蔑的
bumeiteki/bumeiteki/adjective
showing a critical or disrespectful attitude
Often describes words or remarks that belittle or insult someone or a group.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Bài báo đã sử dụng một số từ ngữ miệt thị làm xúc phạm nhiều độc giả.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.