Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
시드기 · /ɕiːdo ki/
シード期
시드기/ɕiːdo ki/shīdo-kinoun
seed stage
The earliest phase of a startup, focused on initial funding, product validation, and team building before larger rounds.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Với startup giai đoạn seed, gọi vốn là thời kỳ khó khăn nhất.
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú