poomsae

품새 · /pum.sɛ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bài quyền/đòn thế cố định trong taekwondo

Poomsae Taegeuk là bài phổ biến cho đai màu trong hệ WT.

Ví dụ

  • Les débutants s'entraînent au premier poomsae lentement et avec soin.

    Người mới luyện bài poomsae đầu tiên thật chậm và cẩn thận.

  • Les juges notent le poomsae sur la précision, la puissance et l'équilibre.

    Trọng tài chấm poomsae theo độ chính xác, sức mạnh và thăng bằng.

  • Elle a peaufiné son poomsae chaque soir avant l'examen.

    Cô mài giũa poomsae mỗi tối trước kỳ thi.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm