Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
옌 폴즈 · 엔ᅗᅩᄙᅳᅀᅳ · /jɛn fɔːlz/
yen falls
옌 폴즈/jɛn fɔːlz/phrase
a drop in the value of the Japanese yen
Common financial-news phrasing for yen depreciation against other currencies.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú