Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
베리어블 · ᄫᅦ어ᄛᅵ업ᄙᅳ · /ˈveəriəbl/
variable
베리어블/ˈveəriəbl/noun
something that can change or be changed
Often used in science, math, and programming; plural is 'variables'.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy thay đổi một biến và giữ các biến khác không đổi.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú