Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
테이크 애뉴얼 리브 · 데이캐누어ᄙᅳᄙᅵᄫᅳ · /teɪk ˈænjuəl liːv/
take annual leave
테이크 애뉴얼 리브/teɪk ˈænjuəl liːv/verb phrase
to use one's paid vacation days
Common in British and international workplaces; American English often prefers “take vacation” or “take PTO.”
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · chaeyul
Tôi cần nghỉ phép năm tháng tới để thăm gia đình.
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú