Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
실러블 · ᄼᅵᄙᅥ버ᄙᅳ · /ˈsɪləbəl/
syllable
실러블/ˈsɪləbəl/noun
unit of pronunciation
A word is split into syllables; each usually has one vowel sound.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Hãy nhấn mạnh âm tiết đầu tiên một cách rõ ràng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú