Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
서플라이 · 섭ᄙᅡ이 · /səˈplaɪ/
supply
서플라이/səˈplaɪ/verb
provide or make something available
Often used with objects like goods, information, or services
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
tlaguswl0 lượt thích
Mở ghi chú