stray cat
stray cat · 스트레이 캣 · ストレイキャット · /streɪ kæt/noun
mèo hoang
Con mèo không có chủ, sống ngoài đường hoặc ngoài trời.
Ví dụ
There's a stray cat that hangs around our apartment building every night.
Có một con mèo hoang thường lang thang quanh tòa chung cư của chúng tôi mỗi đêm.
She left some food out for the stray cat in the alley.
Cô ấy để lại ít thức ăn cho con mèo hoang trong con hẻm.
The kids were excited to spot a stray cat hiding in the garden.
Bọn trẻ rất hào hứng khi phát hiện một con mèo hoang đang trốn trong vườn.
Ghi chú người học
Chưa có ghi chú công khai.