Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
리플렉트 · ᄛᅵᅗᅳᄙᅦᆨ트 · /rɪˈflɛkt/
reflect
리플렉트/rɪˈflɛkt/verb
to throw back light, heat, or an image; to think carefully about something
Can be transitive (reflect light) or intransitive (reflect on a problem).
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú