Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
퀄리티 인스펙션 · 카ᄙᅥ디인ᆺ벡ᄾᅥᆫ · /ˈkwɑːləti ɪnˈspekʃən/
quality inspection
퀄리티 인스펙션/ˈkwɑːləti ɪnˈspekʃən/noun
check of products or work for defects
Common in manufacturing and construction; often shortened to QI in workplace notes.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú