Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
사이코 · /ˈsaɪ.koʊ/
psycho
사이코/ˈsaɪ.koʊ/noun
a mentally unstable or crazy person
Informal and often offensive; shortened from psychopath.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
tlaguswl0 lượt thích
Mở ghi chú