Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
프라이스 타깃 · 브ᄛᅡ잇다ᄛᅳ기드 · /ˈpraɪs ˌtɑːrɡɪt/
price target
프라이스 타깃/ˈpraɪs ˌtɑːrɡɪt/noun
projected future price of a stock or security
Used in financial analysis for the level analysts expect a share price to reach within a set period.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú